Chỗ trống đổi điểm Avianca LifeMiles
Khám phá các đường bay đổi điểm này
Xem trước các kết quả chuyến bay đã lưu đệm phù hợp trên những đường bay này, sau đó tìm kiếm theo thời gian thực cho chuyến đi của riêng bạn.
Trong 30 ngày qua, AwardTool thấy chỗ trống đổi điểm Avianca LifeMiles trên 10.048 đường bay từ 390 sân bay đến 413 điểm đến. Mức thấp nhất ghi nhận ở hạng thương gia: 8.040 dặm + 12,60 US$ trên đường bay Cartagena (CTG) đến Bogotá (BOG). Mức thấp nhất ghi nhận ở hạng phổ thông: 3.950 dặm + 12,60 US$ trên đường bay Cartagena (CTG) đến Bogotá (BOG). 26 hãng hàng không xuất hiện trong các chuyến bay đổi điểm này.
Giá ghi nhận từ đến .
Trang được tạo lại từ bản chụp dữ liệu ngày 19 tháng 10, 2026 (thường là hằng ngày). Phần tóm tắt thay đổi lần cuối: . Chỗ trống thay đổi rất nhanh.
- Đường bay có chỗ trống đổi điểm
- 10.048
- Sân bay khởi hành
- 390
- Điểm đến
- 413
- Hãng bay đã ghi nhận
- 26
LifeMiles trong một cái nhìn
- Liên minh
- Star Alliance
- Đơn vị đổi điểm
- Dặm
- Đối tác chuyển điểm từ ngân hàng
- Amex 1:1 · Tức thì, Bilt 1:1 · Tức thì, Capital One 1:1 · Tức thì, Citi 1:1 · Tức thì, Wells Fargo 1:1 · Tức thì
- Dữ liệu chuyển điểm được rà soát
- 27 tháng 8, 2026
- Thời hạn đặt chỗ đã công bố
- 360 ngày
- Chuyến khởi hành xa nhất đã ghi nhận
- 15 tháng 10, 2027 (362 ngày sau 18 tháng 10, 2026)
- Đường bay theo hạng ghế
- Hạng phổ thông trên 10.029 đường bay, hạng thương gia trên 2.774 đường bay, hạng nhất trên 8 đường bay
Chuyến bay đổi điểm LifeMiles rẻ nhất đã ghi nhận theo hạng ghế
Chuyến bay đổi điểm một chiều LifeMiles rẻ nhất mà AwardTool ghi nhận trên từng đường bay, tính bằng dặm cộng thuế phí.
Hạng thương gia
| Đường bay | Thấp nhất ghi nhận | Ngày ghi nhận |
|---|---|---|
| Cartagena (CTG) đến Bogotá (BOG) | 8.040 dặm + 12,60 US$ | 9 |
| Luân Đôn Heathrow (LHR) đến München (MUC) | 12.160 dặm + 74,30 US$ | 16 |
| Frankfurt (FRA) đến Paris Charles de Gaulle (CDG) | 12.160 dặm + 69,10 US$ | 9 |
| Frankfurt (FRA) đến Viên (VIE) | 12.160 dặm + 67,80 US$ | 4 |
| Frankfurt (FRA) đến Madrid (MAD) | 12.160 dặm + 95,00 US$ | 4 |
| Frankfurt (FRA) đến Zürich (ZRH) | 12.160 dặm + 68,50 US$ | 3 |
| Paris Charles de Gaulle (CDG) đến Frankfurt (FRA) | 12.160 dặm + 46,10 US$ | 2 |
| Luân Đôn Heathrow (LHR) đến Frankfurt (FRA) | 12.160 dặm + 51,50 US$ | 2 |
| Frankfurt (FRA) đến München (MUC) | 12.160 dặm + 83,50 US$ | 1 |
| Thành phố México (MEX) đến Cancún (CUN) | 14.000 dặm + 188,51 US$ | 11 |
Hạng nhất
| Đường bay | Thấp nhất ghi nhận | Ngày ghi nhận |
|---|---|---|
| Tokyo Haneda (HND) đến New York JFK | 116.410 dặm + 79,59 US$ | 1 |
| New York JFK đến Tokyo Haneda (HND) | 116.410 dặm + 29,00 US$ | 1 |
| Tokyo Narita (NRT) đến Honolulu (HNL) | 154.550 dặm + 80,89 US$ | 6 |
| Tokyo Narita (NRT) đến Chicago O’Hare (ORD) | 154.750 dặm + 80,99 US$ | 3 |
| Tokyo Haneda (HND) đến Chicago O’Hare (ORD) | 154.750 dặm + 79,69 US$ | 2 |
| Tokyo Haneda (HND) đến San Francisco (SFO) | 154.750 dặm + 79,69 US$ | 1 |
| Chicago O’Hare (ORD) đến Tokyo Haneda (HND) | 154.750 dặm + 29,00 US$ | 1 |
| Chicago O’Hare (ORD) đến Tokyo Narita (NRT) | 154.750 dặm + 29,00 US$ | 1 |
Hạng phổ thông
| Đường bay | Thấp nhất ghi nhận | Ngày ghi nhận |
|---|---|---|
| Cartagena (CTG) đến Bogotá (BOG) | 3.950 dặm + 12,60 US$ | 9 |
| Frankfurt (FRA) đến Paris Charles de Gaulle (CDG) | 5.150 dặm + 69,10 US$ | 274 |
| Luân Đôn Heathrow (LHR) đến München (MUC) | 5.150 dặm + 74,30 US$ | 256 |
| Frankfurt (FRA) đến Viên (VIE) | 5.150 dặm + 67,80 US$ | 26 |
| Frankfurt (FRA) đến München (MUC) | 5.150 dặm + 83,50 US$ | 17 |
| Luân Đôn Heathrow (LHR) đến Frankfurt (FRA) | 5.150 dặm + 51,50 US$ | 16 |
| Frankfurt (FRA) đến Madrid (MAD) | 5.150 dặm + 67,80 US$ | 13 |
| Paris Charles de Gaulle (CDG) đến Frankfurt (FRA) | 5.150 dặm + 46,10 US$ | 8 |
| Frankfurt (FRA) đến Zürich (ZRH) | 5.150 dặm + 68,50 US$ | 5 |
| Bogotá (BOG) đến Thành phố Panama (PTY) | 5.890 dặm + 98,35 US$ | 11 |
Giá tính theo một chiều cho mỗi hành khách: số điểm hoặc dặm của chương trình cộng với thuế và phụ phí của hãng bay bằng USD, đúng như AwardTool ghi nhận trong khoảng thời gian quan sát. Chỗ trống đổi điểm luôn thay đổi. Một ghế chúng tôi từng thấy có thể đã hết, và có thể vẫn còn chỗ mà chúng tôi chưa thấy. Hãy luôn xác nhận bằng tìm kiếm theo thời gian thực trước khi chuyển điểm; phần lớn các lần chuyển điểm không thể hoàn tác.
Đường bay có số ngày còn chỗ LifeMiles nhiều nhất
Các ngày khởi hành có ghế đổi điểm ở một hạng ghế, trong khoảng quan sát gần nhất.
Chỗ trống đổi điểm LifeMiles theo khu vực
Các đường bay có chỗ trống đổi điểm giữa các khu vực, kèm ví dụ.
| Từ | Đến | Đường bay | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Bắc Mỹ | Bắc Mỹ | 1.717 | MEX–MIA, IAD–CUN, JFK–CUN |
| Bắc Mỹ | Châu Âu | 1.573 | LAX–CDG, IAD–CDG, MCO–LHR |
| Châu Âu | Bắc Mỹ | 1.396 | CDG–IAD, LHR–MIA, LHR–SFO |
| Bắc Mỹ | Châu Á | 819 | SFO–TPE, SFO–HKG, SEA–BKK |
| Châu Á | Bắc Mỹ | 736 | TPE–LAX, TPE–SFO, BKK–SFO |
| Châu Á | Châu Á | 419 | HKG–TPE, MNL–BKK, BKK–HKG |
| Châu Á | Châu Âu | 307 | CAN–IST, BOM–AMS, BOM–IST |
| Châu Âu | Châu Á | 301 | IST–CAN, AMS–CAN, CDG–CAN |
| Nam Mỹ | Nam Mỹ | 260 | SCL–BOG, GYN–GRU, BSB–FOR |
| Bắc Mỹ | Châu Phi | 228 | JFK–CAI, IAD–CAI, IAD–LOS |
| Châu Âu | Châu Âu | 202 | BCN–FCO, AMS–WAW, BRU–WAW |
| Châu Phi | Bắc Mỹ | 197 | CAI–JFK, CAI–LAX, CAI–ORD |
| Bắc Mỹ | Nam Mỹ | 182 | MIA–SCL, JFK–LIM, JFK–BOG |
| Nam Mỹ | Bắc Mỹ | 174 | GRU–MIA, BOG–YYZ, EZE–MEX |
| Bắc Mỹ | Trung Đông | 161 | JFK–DXB, JFK–DOH, YYZ–DXB |
| Bắc Mỹ | Châu Đại Dương | 157 | SFO–SYD, LAX–SYD, SFO–MEL |
| Trung Đông | Bắc Mỹ | 148 | DXB–EWR, DXB–JFK, DXB–YYZ |
| Bắc Mỹ | Trung Mỹ và Caribe | 145 | MCO–PTY, ORD–PUJ, LAX–GUA |
| Châu Đại Dương | Bắc Mỹ | 112 | SYD–SFO, MEL–SFO, BNE–SFO |
| Trung Mỹ và Caribe | Bắc Mỹ | 105 | AUA–JFK, GUA–DFW, AUA–ORD |
| Nam Mỹ | Châu Âu | 76 | GRU–MAD, SCL–BCN, SCL–MAD |
| Châu Âu | Trung Đông | 59 | IST–DXB, ATH–DXB, FRA–DXB |
| Châu Âu | Châu Đại Dương | 57 | LHR–SYD, LHR–MEL, FRA–MEL |
| Trung Đông | Châu Âu | 56 | DXB–IST, DOH–CPH, KWI–FRA |
| Châu Đại Dương | Châu Âu | 49 | MEL–LHR, SYD–FRA, MEL–ZRH |
| Châu Đại Dương | Châu Á | 46 | MEL–DEL, SYD–SIN, MEL–BKK |
| Châu Á | Châu Đại Dương | 45 | SIN–SYD, DEL–SYD, BKK–SYD |
| Châu Âu | Nam Mỹ | 44 | MAD–BOG, MAD–EZE, BCN–GRU |
| Châu Âu | Châu Phi | 43 | VIE–CAI, AMS–CPT, LHR–CPT |
| Châu Phi | Châu Âu | 33 | CAI–IST, DAR–CDG, CMN–IST |
| Châu Á | Trung Đông | 24 | SIN–DXB, SIN–DOH, BKK–DXB |
| Nam Mỹ | Trung Mỹ và Caribe | 20 | GRU–PUJ, ASU–PTY, MAO–AUA |
| Trung Đông | Châu Á | 20 | DXB–SIN, DXB–TPE, DOH–BKK |
| Châu Âu | Trung Mỹ và Caribe | 17 | MAD–SDQ, CDG–SJO, MAD–PTY |
| Nam Mỹ | Châu Á | 16 | GRU–HND, GRU–NRT, GRU–ICN |
| Châu Đại Dương | Châu Đại Dương | 16 | SYD–AKL, CHC–SYD, AKL–SYD |
| Trung Mỹ và Caribe | Nam Mỹ | 14 | AUA–MAO, GUA–GRU, AUA–GRU |
| Châu Phi | Châu Phi | 10 | CPT–JNB, CAI–LXR, CAI–NBO |
| Châu Á | Châu Phi | 10 | CAN–LOS, PVG–CAI, PEK–CAI |
| Trung Mỹ và Caribe | Châu Âu | 9 | PTY–MAD, PTY–IST, PTY–CDG |
| Châu Phi | Châu Á | 7 | CAI–CAN, CAI–PVG, ACC–SIN |
| Nam Mỹ | Châu Phi | 5 | GRU–DAR, GRU–CAI, GRU–JNB |
| Trung Đông | Trung Đông | 5 | TLV–DXB, TLV–AUH, DXB–DOH |
| Trung Đông | Châu Phi | 5 | AUH–CAI, DXB–CAI, AMM–CAI |
| Châu Phi | Trung Đông | 5 | NBO–AUH, CAI–AMM, NBO–DXB |
| Châu Á | Nam Mỹ | 5 | NRT–GRU, HND–GRU, PVG–GRU |
| Nam Mỹ | Trung Đông | 3 | GRU–DOH, GRU–DXB, GRU–AUH |
| Nam Mỹ | Châu Đại Dương | 2 | SCL–SYD, GRU–AKL |
| Châu Đại Dương | Trung Đông | 2 | MEL–DXB, SYD–DXB |
| Châu Đại Dương | Châu Phi | 2 | PER–JNB, PER–CPT |
| Trung Mỹ và Caribe | Trung Mỹ và Caribe | 1 | PTY–SDQ |
| Trung Đông | Châu Đại Dương | 1 | DXB–MEL |
| Châu Phi | Châu Đại Dương | 1 | JNB–PER |
| Châu Đại Dương | Nam Mỹ | 1 | PER–GRU |
Hãng bay đã ghi nhận trong chuyến bay đổi điểm LifeMiles
Các hãng hàng không xuất hiện trong hành trình đổi điểm LifeMiles, theo số đường bay.
- United Airlines (UA)7.703 đường bay
- Lufthansa (LH)5.159 đường bay
- Air Canada (AC)3.584 đường bay
- SWISS (LX)2.485 đường bay
- Singapore Airlines (SQ)1.879 đường bay
- Turkish Airlines (TK)1.496 đường bay
- EVA Air (BR)1.418 đường bay
- ANA (NH)1.259 đường bay
- Thai Airways International (TG)1.220 đường bay
- Brussels Airlines (SN)1.057 đường bay
- Austrian (OS)1.035 đường bay
- Egyptair (MS)820 đường bay
- Avianca (AV)810 đường bay
- COPA Airlines (CM)688 đường bay
- LOT Polish Airlines (LO)646 đường bay
- Air China (CA)535 đường bay
- Asiana Airlines (OZ)466 đường bay
- Aegean Airlines (A3)397 đường bay
- GOL Linhas Aereas (G3)294 đường bay
- Air New Zealand (NZ)174 đường bay
- TAP Portugal (TP)159 đường bay
- South African Airways (SA)131 đường bay
- Croatia Airlines (OU)124 đường bay
- IBERIA (IB)42 đường bay
- ITA Airways (AZ)20 đường bay
- Shenzhen Airlines (ZH)15 đường bay
Một hãng bay xuất hiện ở đây khi nằm trong hành trình đổi điểm mà LifeMiles hiển thị. Đó không phải lúc nào cũng là hãng của chuyến bay đổi điểm rẻ nhất.
Chuyến bay đổi điểm LifeMiles theo sân bay khởi hành
- LifeMiles từ Los Angeles (LAX)221 đường bay
- LifeMiles từ Chicago O’Hare (ORD)204 đường bay
- LifeMiles từ San Francisco (SFO)202 đường bay
- LifeMiles từ Washington Dulles (IAD)175 đường bay
- LifeMiles từ Dallas-Fort Worth (DFW)171 đường bay
- LifeMiles từ Miami (MIA)170 đường bay
- LifeMiles từ Newark (EWR)169 đường bay
- LifeMiles từ Boston (BOS)162 đường bay
- LifeMiles từ Orlando (MCO)160 đường bay
- LifeMiles từ Atlanta (ATL)150 đường bay
- LifeMiles từ Houston (IAH)139 đường bay
- LifeMiles từ Seattle (SEA)137 đường bay
- LifeMiles từ Luân Đôn Heathrow (LHR)132 đường bay
- LifeMiles từ Denver (DEN)123 đường bay
- LifeMiles từ Paris Charles de Gaulle (CDG)122 đường bay
- LifeMiles từ Toronto Pearson (YYZ)117 đường bay
- LifeMiles từ Băng Cốc Suvarnabhumi (BKK)114 đường bay
- LifeMiles từ New York JFK114 đường bay
- LifeMiles từ Frankfurt (FRA)112 đường bay
- LifeMiles từ São Paulo Guarulhos (GRU)110 đường bay
- LifeMiles từ Tokyo Haneda (HND)108 đường bay
- LifeMiles từ Amsterdam (AMS)103 đường bay
- LifeMiles từ Las Vegas (LAS)103 đường bay
- LifeMiles từ Singapore (SIN)100 đường bay
- LifeMiles từ Phoenix (PHX)99 đường bay
- LifeMiles từ Charlotte (CLT)98 đường bay
- LifeMiles từ Hồng Kông (HKG)96 đường bay
- LifeMiles từ Madrid (MAD)96 đường bay
- LifeMiles từ Barcelona (BCN)92 đường bay
- LifeMiles từ New Delhi (DEL)91 đường bay
- LifeMiles từ Philadelphia (PHL)91 đường bay
- LifeMiles từ Roma Fiumicino (FCO)88 đường bay
- LifeMiles từ Minneapolis (MSP)87 đường bay
- LifeMiles từ Vancouver (YVR)87 đường bay
- LifeMiles từ Zürich (ZRH)87 đường bay
- LifeMiles từ San Diego (SAN)86 đường bay
- LifeMiles từ Detroit (DTW)84 đường bay
- LifeMiles từ Austin (AUS)83 đường bay
- LifeMiles từ New York LaGuardia (LGA)82 đường bay
- LifeMiles từ München (MUC)82 đường bay
- LifeMiles từ Mumbai (BOM)81 đường bay
- LifeMiles từ Fort Lauderdale (FLL)81 đường bay
- LifeMiles từ Sân bay Istanbul (IST)80 đường bay
- LifeMiles từ Tampa (TPA)80 đường bay
- LifeMiles từ Sydney (SYD)79 đường bay
- LifeMiles từ Lisboa (LIS)77 đường bay
- LifeMiles từ Đài Bắc Taoyuan (TPE)77 đường bay
- LifeMiles từ Tokyo Narita (NRT)74 đường bay
- LifeMiles từ Thượng Hải Pudong (PVG)74 đường bay
- LifeMiles từ Portland (PDX)72 đường bay
- LifeMiles từ Dubai (DXB)71 đường bay
- LifeMiles từ Seoul Incheon (ICN)71 đường bay
- LifeMiles từ Sân bay Quốc gia Washington (DCA)70 đường bay
- LifeMiles từ Thành phố Salt Lake (SLC)70 đường bay
- LifeMiles từ Raleigh/Durham (RDU)69 đường bay
- LifeMiles từ Montréal (YUL)69 đường bay
- LifeMiles từ Dublin (DUB)68 đường bay
- LifeMiles từ Thành phố México (MEX)63 đường bay
- LifeMiles từ Athens (ATH)59 đường bay
- LifeMiles từ Cairo (CAI)59 đường bay
Chuyến bay đổi điểm LifeMiles theo sân bay đến
- LifeMiles đến Los Angeles (LAX)204 đường bay
- LifeMiles đến San Francisco (SFO)192 đường bay
- LifeMiles đến Chicago O’Hare (ORD)190 đường bay
- LifeMiles đến Orlando (MCO)165 đường bay
- LifeMiles đến Newark (EWR)157 đường bay
- LifeMiles đến Miami (MIA)156 đường bay
- LifeMiles đến Boston (BOS)153 đường bay
- LifeMiles đến Washington Dulles (IAD)150 đường bay
- LifeMiles đến Dallas-Fort Worth (DFW)142 đường bay
- LifeMiles đến Băng Cốc Suvarnabhumi (BKK)136 đường bay
- LifeMiles đến Seattle (SEA)136 đường bay
- LifeMiles đến Luân Đôn Heathrow (LHR)135 đường bay
- LifeMiles đến Paris Charles de Gaulle (CDG)126 đường bay
- LifeMiles đến Houston (IAH)126 đường bay
- LifeMiles đến Atlanta (ATL)122 đường bay
- LifeMiles đến Frankfurt (FRA)116 đường bay
- LifeMiles đến Tokyo Haneda (HND)115 đường bay
- LifeMiles đến Denver (DEN)113 đường bay
- LifeMiles đến Toronto Pearson (YYZ)113 đường bay
- LifeMiles đến New York JFK104 đường bay
- LifeMiles đến Roma Fiumicino (FCO)102 đường bay
- LifeMiles đến Amsterdam (AMS)99 đường bay
- LifeMiles đến Las Vegas (LAS)99 đường bay
- LifeMiles đến Singapore (SIN)99 đường bay
- LifeMiles đến Phoenix (PHX)98 đường bay
- LifeMiles đến Philadelphia (PHL)97 đường bay
- LifeMiles đến Madrid (MAD)96 đường bay
- LifeMiles đến Hồng Kông (HKG)95 đường bay
- LifeMiles đến Barcelona (BCN)93 đường bay
- LifeMiles đến Lisboa (LIS)92 đường bay
- LifeMiles đến Charlotte (CLT)91 đường bay
- LifeMiles đến Thượng Hải Pudong (PVG)91 đường bay
- LifeMiles đến München (MUC)90 đường bay
- LifeMiles đến Zürich (ZRH)89 đường bay
- LifeMiles đến Sydney (SYD)83 đường bay
- LifeMiles đến Đài Bắc Taoyuan (TPE)81 đường bay
- LifeMiles đến Sân bay Istanbul (IST)80 đường bay
- LifeMiles đến Vancouver (YVR)80 đường bay
- LifeMiles đến San Diego (SAN)79 đường bay
- LifeMiles đến Detroit (DTW)78 đường bay
- LifeMiles đến New York LaGuardia (LGA)77 đường bay
- LifeMiles đến Tampa (TPA)77 đường bay
- LifeMiles đến Austin (AUS)76 đường bay
- LifeMiles đến Seoul Incheon (ICN)76 đường bay
- LifeMiles đến Tokyo Narita (NRT)75 đường bay
- LifeMiles đến Dubai (DXB)73 đường bay
- LifeMiles đến Raleigh/Durham (RDU)73 đường bay
- LifeMiles đến Minneapolis (MSP)72 đường bay
- LifeMiles đến Athens (ATH)67 đường bay
- LifeMiles đến Dublin (DUB)67 đường bay
- LifeMiles đến Cairo (CAI)66 đường bay
- LifeMiles đến Viên (VIE)66 đường bay
- LifeMiles đến São Paulo Guarulhos (GRU)65 đường bay
- LifeMiles đến Fort Lauderdale (FLL)64 đường bay
- LifeMiles đến Thành phố México (MEX)63 đường bay
- LifeMiles đến Mumbai (BOM)62 đường bay
- LifeMiles đến Sân bay Quốc gia Washington (DCA)61 đường bay
- LifeMiles đến Milano Malpensa (MXP)61 đường bay
- LifeMiles đến Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)60 đường bay
- LifeMiles đến Thành phố Salt Lake (SLC)59 đường bay
Chuyến bay đổi điểm LifeMiles theo quốc gia khởi hành
- LifeMiles từ Hoa Kỳ3.170 đường bay
- LifeMiles từ Canada297 đường bay
- LifeMiles từ Ấn Độ276 đường bay
- LifeMiles từ Đức271 đường bay
- LifeMiles từ Nhật Bản244 đường bay
- LifeMiles từ Vương quốc Anh230 đường bay
- LifeMiles từ Italy225 đường bay
- LifeMiles từ Tây Ban Nha209 đường bay
- LifeMiles từ Australia180 đường bay
- LifeMiles từ Pháp180 đường bay
- LifeMiles từ Trung Quốc174 đường bay
- LifeMiles từ Brazil167 đường bay
- LifeMiles từ Thụy Sĩ135 đường bay
- LifeMiles từ Thái Lan135 đường bay
- LifeMiles từ Mexico123 đường bay
- LifeMiles từ Bồ Đào Nha93 đường bay
- LifeMiles từ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất91 đường bay
- LifeMiles từ Đài Loan82 đường bay
- LifeMiles từ Thổ Nhĩ Kỳ81 đường bay
- LifeMiles từ Việt Nam77 đường bay
- LifeMiles từ Hàn Quốc73 đường bay
- LifeMiles từ Indonesia69 đường bay
- LifeMiles từ Ireland69 đường bay
- LifeMiles từ Áo64 đường bay
- LifeMiles từ Philippines64 đường bay
- LifeMiles từ Hy Lạp63 đường bay
- LifeMiles từ Nam Phi63 đường bay
- LifeMiles từ Ai Cập58 đường bay
- LifeMiles từ Argentina51 đường bay
- LifeMiles từ Malaysia50 đường bay
- LifeMiles từ Ba Lan50 đường bay
- LifeMiles từ Colombia44 đường bay
- LifeMiles từ Croatia43 đường bay
- LifeMiles từ Nigeria35 đường bay
- LifeMiles từ New Zealand35 đường bay
- LifeMiles từ Ả Rập Xê-út35 đường bay
- LifeMiles từ Peru26 đường bay
- LifeMiles từ Na Uy23 đường bay
- LifeMiles từ Costa Rica20 đường bay
- LifeMiles từ Thụy Điển19 đường bay
- LifeMiles từ Romania17 đường bay
- LifeMiles từ Cộng hòa Dominica16 đường bay
- LifeMiles từ Ecuador11 đường bay
- LifeMiles từ Pakistan11 đường bay
Chuyến bay đổi điểm LifeMiles theo quốc gia đến
- LifeMiles đến Hoa Kỳ2.773 đường bay
- LifeMiles đến Đức283 đường bay
- LifeMiles đến Italy276 đường bay
- LifeMiles đến Nhật Bản276 đường bay
- LifeMiles đến Canada266 đường bay
- LifeMiles đến Tây Ban Nha237 đường bay
- LifeMiles đến Vương quốc Anh219 đường bay
- LifeMiles đến Australia202 đường bay
- LifeMiles đến Pháp193 đường bay
- LifeMiles đến Trung Quốc190 đường bay
- LifeMiles đến Ấn Độ181 đường bay
- LifeMiles đến Thái Lan165 đường bay
- LifeMiles đến Mexico153 đường bay
- LifeMiles đến Thụy Sĩ133 đường bay
- LifeMiles đến Bồ Đào Nha111 đường bay
- LifeMiles đến Việt Nam108 đường bay
- LifeMiles đến Brazil106 đường bay
- LifeMiles đến Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất102 đường bay
- LifeMiles đến Indonesia99 đường bay
- LifeMiles đến Nam Phi86 đường bay
- LifeMiles đến Thổ Nhĩ Kỳ84 đường bay
- LifeMiles đến Đài Loan83 đường bay
- LifeMiles đến Hàn Quốc79 đường bay
- LifeMiles đến Hy Lạp74 đường bay
- LifeMiles đến Áo71 đường bay
- LifeMiles đến Ireland70 đường bay
- LifeMiles đến Philippines65 đường bay
- LifeMiles đến Malaysia55 đường bay
- LifeMiles đến Ba Lan53 đường bay
- LifeMiles đến Argentina50 đường bay
- LifeMiles đến New Zealand50 đường bay
- LifeMiles đến Colombia46 đường bay
- LifeMiles đến Croatia45 đường bay
- LifeMiles đến Costa Rica39 đường bay
- LifeMiles đến Nigeria38 đường bay
- LifeMiles đến Na Uy32 đường bay
- LifeMiles đến Ả Rập Xê-út31 đường bay
- LifeMiles đến Pakistan30 đường bay
- LifeMiles đến Cộng hòa Dominica28 đường bay
- LifeMiles đến Peru26 đường bay
- LifeMiles đến Thụy Điển23 đường bay
- LifeMiles đến Romania18 đường bay
- LifeMiles đến Ma-rốc16 đường bay
- LifeMiles đến Ecuador13 đường bay
- LifeMiles đến Tanzania5 đường bay
Chuyến bay đổi điểm LifeMiles theo khu vực
- LifeMiles đến Châu Âu2.103 đường bay
- LifeMiles đến Châu Á1.209 đường bay
- LifeMiles đến California567 đường bay
- LifeMiles đến Florida508 đường bay
- LifeMiles đến Texas370 đường bay
- LifeMiles đến Châu Phi293 đường bay
- LifeMiles đến Châu Đại Dương263 đường bay
- LifeMiles đến Trung Đông254 đường bay
- LifeMiles đến Nam Mỹ246 đường bay
- LifeMiles đến Colorado118 đường bay
- LifeMiles đến Hawaii109 đường bay
- LifeMiles đến Nevada108 đường bay
- LifeMiles đến Arizona107 đường bay
- LifeMiles đến Trung Mỹ100 đường bay
- LifeMiles đến Caribe83 đường bay
Hãng đối tác trong các chuyến bay đổi điểm LifeMiles rẻ nhất
Các hãng đối tác đã xác nhận là hãng bay duy nhất trong chuyến bay đổi điểm LifeMiles rẻ nhất mà AwardTool thấy ở mọi ngày còn chỗ, trên 3 đường bay trở lên trong 30 ngày qua.
- Đặt chuyến bay United Airlines bằng Avianca LifeMiles1.619 đường bay
- Đặt chuyến bay GOL Linhas Aereas bằng Avianca LifeMiles244 đường bay
- Đặt chuyến bay Egyptair bằng Avianca LifeMiles164 đường bay
- Đặt chuyến bay LOT Polish Airlines bằng Avianca LifeMiles91 đường bay
- Đặt chuyến bay Thai Airways International bằng Avianca LifeMiles76 đường bay
- Đặt chuyến bay Singapore Airlines bằng Avianca LifeMiles54 đường bay
- Đặt chuyến bay Lufthansa bằng Avianca LifeMiles53 đường bay
- Đặt chuyến bay EVA Air bằng Avianca LifeMiles50 đường bay
- Đặt chuyến bay Turkish Airlines bằng Avianca LifeMiles47 đường bay
- Đặt chuyến bay COPA Airlines bằng Avianca LifeMiles45 đường bay
- Đặt chuyến bay Air Canada bằng Avianca LifeMiles33 đường bay
- Đặt chuyến bay ANA bằng Avianca LifeMiles30 đường bay
- Đặt chuyến bay TAP Portugal bằng Avianca LifeMiles26 đường bay
- Đặt chuyến bay Air New Zealand bằng Avianca LifeMiles17 đường bay
- Đặt chuyến bay Air China bằng Avianca LifeMiles15 đường bay
- Đặt chuyến bay SWISS bằng Avianca LifeMiles13 đường bay
- Đặt chuyến bay Asiana Airlines bằng Avianca LifeMiles12 đường bay
- Đặt chuyến bay South African Airways bằng Avianca LifeMiles9 đường bay
- Đặt chuyến bay Shenzhen Airlines bằng Avianca LifeMiles8 đường bay
So sánh LifeMiles với các chương trình khác
Các trang so sánh những đường bay mà LifeMiles và một chương trình khác cùng hiển thị chỗ trống đổi điểm ở cùng một hạng ghế trong 2 ngày trở lên.
- LifeMiles so với MileagePlus9.460 đường bay chung
- LifeMiles so với AAdvantage9.229 đường bay chung
- LifeMiles so với Aeroplan8.784 đường bay chung
- LifeMiles so với Flying Blue8.562 đường bay chung
- LifeMiles so với SkyMiles7.841 đường bay chung
- LifeMiles so với Atmos7.790 đường bay chung
- LifeMiles so với Qantas7.790 đường bay chung
- LifeMiles so với Smiles6.962 đường bay chung
- LifeMiles so với Etihad Guest6.866 đường bay chung
- LifeMiles so với Velocity5.293 đường bay chung
- LifeMiles so với Virgin Atlantic5.041 đường bay chung
- LifeMiles so với TrueBlue4.530 đường bay chung
- LifeMiles so với Miles&Smiles3.746 đường bay chung
- LifeMiles so với Privilege Club3.162 đường bay chung
- LifeMiles so với Skywards2.265 đường bay chung
- LifeMiles so với Club Premier774 đường bay chung
- LifeMiles so với Miles&Go769 đường bay chung
- LifeMiles so với Miles & More692 đường bay chung
- LifeMiles so với Asia Miles676 đường bay chung
- LifeMiles so với EuroBonus625 đường bay chung
Đối tác chuyển điểm của Avianca LifeMiles
Tỷ lệ và thời gian chuyển điển hình theo lần rà soát gần nhất của AwardTool, ngày 27 tháng 8, 2026.
| Ngân hàng | Tỷ lệ | Thời gian chuyển điểm | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| American Express Membership Rewards | 1:1 | Tức thì | Từ Amex sang LifeMiles |
| Bilt Rewards | 1:1 | Tức thì | Từ Bilt sang LifeMiles |
| Capital One Miles | 1:1 | Tức thì | Từ Capital One sang LifeMiles |
| Citi ThankYou Points | 1:1 | Tức thì | Từ Citi sang LifeMiles |
| Wells Fargo Rewards | 1:1 | Tức thì | Từ Wells Fargo sang LifeMiles |
Hãy kiểm tra các ưu đãi thưởng chuyển điểm hiện hành. Phần lớn các lần chuyển điểm không thể hoàn tác.
Thời hạn đặt chỗ của LifeMiles: đã công bố và đã ghi nhận
Thời hạn đặt chỗ đã công bố của chương trình là 360 ngày. Chuyến khởi hành xa nhất có ghế đổi điểm LifeMiles còn trống mà AwardTool ghi nhận là ngày 15 tháng 10, 2027, tức 362 ngày sau 18 tháng 10, 2026, trên 10.048 đường bay. AwardTool xét các chuyến khởi hành trong vòng 365 ngày tới, nên các thời hạn dài hơn không thể quan sát đầy đủ. Các lần ghi nhận là một bản ghi, không phải dự báo.
Câu hỏi về chuyến bay đổi điểm Avianca LifeMiles
Chuyến bay đổi điểm hạng thương gia LifeMiles rẻ nhất mà AwardTool từng thấy là bao nhiêu?
8.040 dặm + 12,60 US$ trên đường bay Cartagena (CTG) đến Bogotá (BOG), nơi LifeMiles hiển thị chỗ trống đổi điểm hạng thương gia trong 9 ngày khởi hành trong 30 ngày qua. Câu trả lời này bỏ qua những đường bay mà LifeMiles chỉ hiển thị chỗ hạng thương gia trong một ngày.
Những ngân hàng nào chuyển điểm sang Avianca LifeMiles?
American Express Membership Rewards (1:1, tức thì), Bilt Rewards (1:1, tức thì), Capital One Miles (1:1, tức thì), Citi ThankYou Points (1:1, tức thì) và Wells Fargo Rewards (1:1, tức thì), theo lần rà soát của AwardTool ngày 27 tháng 8, 2026. Hãy kiểm tra các ưu đãi thưởng chuyển điểm trước khi chuyển; phần lớn các lần chuyển điểm không thể hoàn tác.
AwardTool đã thấy chỗ trống đổi điểm LifeMiles trước ngày khởi hành bao xa?
Đến ngày 15 tháng 10, 2027, tức 362 ngày sau 18 tháng 10, 2026, trên 10.048 đường bay. Thời hạn đặt chỗ đã công bố của chương trình là 360 ngày. AwardTool xét các chuyến khởi hành trong vòng 365 ngày tới.
Chỗ trống đổi điểm LifeMiles xuất hiện nhiều nhất ở đâu?
Washington Dulles (IAD) đến Paris Charles de Gaulle (CDG) (hạng phổ thông, 351 ngày); Los Angeles (LAX) đến Paris Charles de Gaulle (CDG) (hạng phổ thông, 350 ngày); Hồng Kông (HKG) đến Đài Bắc Taoyuan (TPE) (hạng phổ thông, 348 ngày), tính theo số ngày khởi hành có ghế đổi điểm trong 30 ngày qua.
Những hãng bay nào xuất hiện trong chuyến bay đổi điểm LifeMiles?
United Airlines (UA), Lufthansa (LH), Air Canada (AC), SWISS (LX), Singapore Airlines (SQ), Turkish Airlines (TK) và 20 hãng hàng không khác. Một hãng bay được tính khi nằm trong hành trình đổi điểm mà LifeMiles hiển thị; đó không phải lúc nào cũng là hãng của chuyến bay đổi điểm rẻ nhất.